hylocichla guttata
Định nghĩa
Danh từ: Hylocichla guttata là một loài chim cổ họng thuộc họ Họa mi (Turdidae), có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài chim này nổi tiếng vì tiếng hót phức tạp và du dương, thường được gọi là "chim hét đốm" hoặc "chim hét phương Tây" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Hylocichla guttata là một loài chim hét Bắc Mỹ nổi tiếng với tiếng hót phức tạp và hấp dẫn.)
- (Những người ngắm chim thường đến các khu rừng ở Tây Bắc Thái Bình Dương để nghe hylocichla guttata hót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to study the hylocichla guttata's song": nghiên cứu tiếng hót của loài chim này.
- Ornithologists have spent years studying the hylocichla guttata's song to understand its complex patterns. (Các nhà điểu học đã dành nhiều năm nghiên cứu tiếng hót của hylocichla guttata để hiểu các mẫu âm phức tạp của nó.)
"to identify a hylocichla guttata": xác định một cá thể hylocichla guttata.
- Experienced birders can identify a hylocichla guttata by its distinctive spotted breast and melodic call. (Những người ngắm chim có kinh nghiệm có thể xác định một con hylocichla guttata qua bộ ngực có đốm đặc trưng và tiếng kêu du dương.)
Biến thể và từ gần giống
- (danh từ): chi chim bao gồm loài hylocichla guttata và các loài liên quan.
- (tính từ): từ Latin có nghĩa là "có đốm" hoặc "lốm đốm", dùng để mô tả đặc điểm bộ lông của loài.
Từ đồng nghĩa
- Chim hét đốm (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Chim hét phương Tây (danh từ): tên gọi khác dựa trên khu vực phân bố.
Các cụm từ liên quan
"hylocichla guttata population": quần thể hylocichla guttata.
- The hylocichla guttata population has declined in some regions due to habitat loss. (Quần thể hylocichla guttata đã suy giảm ở một số khu vực do mất môi trường sống.)
"hylocichla guttata habitat": môi trường sống của hylocichla guttata.
- The hylocichla guttata habitat typically includes dense forests with undergrowth. (Môi trường sống của hylocichla guttata thường bao gồm các khu rừng rậm với cây bụi.)
Thành ngữ liên quan
"to sing like a hylocichla guttata": hót hay như chim hét đốm.
- Her voice was so clear and melodic that she could sing like a hylocichla guttata. (Giọng hát của cô ấy trong trẻo và du dương đến nỗi cô ấy có thể hót hay như một con chim hét đốm.)
"to spot a hylocichla guttata": phát hiện một con chim hét đốm.
- It took hours of patience to finally spot a hylocichla guttata in the wild. (Phải mất hàng giờ kiên nhẫn mới cuối cùng phát hiện được một con chim hét đốm trong tự nhiên.)